目击 (目擊) nghĩa là gì? mù jī
Từ tiếng Trung
目击
phồn thể 目擊mù jī · âm Hán Việt từng chữ: mục kích
Nghĩa tiếng Việt
- nhìn thấy tận mắt
- chứng kiến
Đọc theo tiếng Hàn
목격
mokgyeok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhìn thấy tận mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.