AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

目光 nghĩa là gì? mù guāng

Từ tiếng Trung

目光

mù guāng · âm Hán Việt từng chữ: mục quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. ánh mắt
  2. (bóng) sự chú ý
  3. biểu hiện trong mắt
  4. ánh nhìn
  5. (nghĩa đen và bóng) tầm nhìn
  6. thị lực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ánh mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.