AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盟誓 nghĩa là gì? méng shì

Từ tiếng Trung

盟誓

méng shì · âm Hán Việt từng chữ: minh thề

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời thề liên minh

Đọc theo tiếng Hàn

맹세
maengse

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lời thề liên minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.