AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盟员 (盟員) nghĩa là gì? méng yuán

Từ tiếng Trung

盟员

phồn thể 盟員

méng yuán · âm Hán Việt từng chữ: minh viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành viên liên minh
  2. đồng minh

Đọc theo tiếng Hàn

맹원
maengwon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thành viên liên minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.