AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盛行率 nghĩa là gì? shèng xíng lǜ

Từ tiếng Trung

盛行率

shèng xíng lǜ · âm Hán Việt từng chữ: thịnh hàng suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉ lệ lưu hành
  2. tỉ lệ mắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỉ lệ lưu hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.