AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盛行 nghĩa là gì? shèng xíng

Từ tiếng Trung

盛行

shèng xíng · âm Hán Việt từng chữ: thịnh hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịnh hành
  2. phổ biến
  3. đang lưu hành

Đọc theo tiếng Hàn

성행
seonghaeng

Tiếng Nhật

盛行
せいこう

Từng chữ

Xem “thịnh hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.