盛行 nghĩa là gì? shèng xíng
Từ tiếng Trung
盛行
shèng xíng · âm Hán Việt từng chữ: thịnh hàng
Nghĩa tiếng Việt
- thịnh hành
- phổ biến
- đang lưu hành
Đọc theo tiếng Hàn
성행
seonghaeng
Tiếng Nhật
盛行
せいこう
Từng chữ
Xem “thịnh hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.