盛极一时 (盛極一時) nghĩa là gì? shèng jí yī shí
Từ tiếng Trung
盛极一时
phồn thể 盛極一時shèng jí yī shí · âm Hán Việt từng chữ: thịnh cực nhất thì
Nghĩa tiếng Việt
- rất thịnh hành một thời
- phong cách hoành tráng trong thời gian ngắn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “rất thịnh hành một thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.