AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盛世 nghĩa là gì? shèng shì

Từ tiếng Trung

盛世

shèng shì · âm Hán Việt từng chữ: thịnh thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời kỳ hưng thịnh
  2. thời kỳ phồn vinh
  3. thời đại hoàng kim

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

盛世
せいせい

Từng chữ

Xem “thời kỳ hưng thịnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.