盛世 nghĩa là gì? shèng shì
Từ tiếng Trung
盛世
shèng shì · âm Hán Việt từng chữ: thịnh thế
Nghĩa tiếng Việt
- thời kỳ hưng thịnh
- thời kỳ phồn vinh
- thời đại hoàng kim
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
盛世
せいせい
Từng chữ
Xem “thời kỳ hưng thịnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.