AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盘踞 (盤踞) nghĩa là gì? pán jù

Từ tiếng Trung

盘踞

phồn thể 盤踞

pán jù · âm Hán Việt từng chữ: bàn cứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiếm giữ bất hợp pháp
  2. chiếm đoạt (lãnh thổ)
  3. cố thủ (bản thân)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

盤踞
ばんきょ

Từng chữ

Xem “chiếm giữ bất hợp pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.