盘踞 (盤踞) nghĩa là gì? pán jù
Từ tiếng Trung
盘踞
phồn thể 盤踞pán jù · âm Hán Việt từng chữ: bàn cứ
Nghĩa tiếng Việt
- chiếm giữ bất hợp pháp
- chiếm đoạt (lãnh thổ)
- cố thủ (bản thân)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
盤踞
ばんきょ
Từng chữ
Xem “chiếm giữ bất hợp pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.