AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盘算 (盤算) nghĩa là gì? pán suàn

Từ tiếng Trung

盘算

phồn thể 盤算

pán suàn · âm Hán Việt từng chữ: bàn toán

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính toán
  2. dự mưu
  3. tính kế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.