盘古 (盤古) nghĩa là gì? Pán gǔ
Từ tiếng Trung
盘古
phồn thể 盤古Pán gǔ · âm Hán Việt từng chữ: bàn cổ
Nghĩa tiếng Việt
- Bàn Cổ (người sáng tạo ra vũ trụ trong thần thoại Trung Quốc)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
盤古
ばんこ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.