AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盖茨比 (蓋茨比) nghĩa là gì? Gài cí bǐ

Từ tiếng Trung

盖茨比

phồn thể 蓋茨比

Gài cí bǐ · âm Hán Việt từng chữ: cái tì tỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gatsby

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Gatsby” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.