AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盖碗 (蓋碗) nghĩa là gì? gài wǎn

Từ tiếng Trung

盖碗

phồn thể 蓋碗

gài wǎn · âm Hán Việt từng chữ: cái oản

Nghĩa tiếng Việt

  1. tách trà có nắp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tách trà có nắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.