AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盖楼 (蓋樓) nghĩa là gì? gài lóu

Từ tiếng Trung

盖楼

phồn thể 蓋樓

gài lóu · âm Hán Việt từng chữ: cái lầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. xây dựng tòa nhà
  2. (tiếng lóng Internet) trả lời một chủ đề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xây dựng tòa nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.