AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盐碱地 (鹽鹼地) nghĩa là gì? yán jiǎn dì

Từ tiếng Trung

盐碱地

phồn thể 鹽鹼地

yán jiǎn dì · âm Hán Việt từng chữ: diêm kiềm địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất mặn
  2. (nghĩa bóng) phụ nữ hiếm muộn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đất mặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.