AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盆腔 nghĩa là gì? pén qiāng

Từ tiếng Trung

盆腔

pén qiāng · âm Hán Việt từng chữ: bồn xoang

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoang chậu
  2. ống sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoang chậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.