AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

皱眉头 (皺眉頭) nghĩa là gì? zhòu méi tóu

Từ tiếng Trung

皱眉头

phồn thể 皺眉頭

zhòu méi tóu · âm Hán Việt từng chữ: nhăn mày đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cau có
  2. nhíu mày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cau có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.