皮脂腺 nghĩa là gì? pí zhī xiàn
Từ tiếng Trung
皮脂腺
pí zhī xiàn · âm Hán Việt từng chữ: bì chi tuyến
Nghĩa tiếng Việt
- tuyến bã nhờn
Đọc theo tiếng Hàn
피지선
pijiseon
Tiếng Nhật
皮脂腺
ひしせん
Từng chữ
Xem “tuyến bã nhờn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.