皮肤癌 (皮膚癌) nghĩa là gì? pí fū ái
Từ tiếng Trung
皮肤癌
phồn thể 皮膚癌pí fū ái · âm Hán Việt từng chữ: bì phu nham
Nghĩa tiếng Việt
- ung thư da
Đọc theo tiếng Hàn
피부암
pibuam
Tiếng Nhật
皮膚癌
ひふがん
Từng chữ
Xem “ung thư da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.