AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

皓首 nghĩa là gì? hào shǒu

Từ tiếng Trung

皓首

hào shǒu · âm Hán Việt từng chữ: hạo thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu tóc bạc
  2. nghĩa bóng người già

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đầu tóc bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.