AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

皂碱 (皂鹼) nghĩa là gì? zào jiǎn

Từ tiếng Trung

皂碱

phồn thể 皂鹼

zào jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: xà kiềm

Nghĩa tiếng Việt

  1. xà phòng
  2. giống như 肥皂

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xà phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.