AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

百般 nghĩa là gì? bǎi bān

Từ tiếng Trung

百般

bǎi bān · âm Hán Việt từng chữ: trăm bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trăm phương ngàn kế
  2. theo mọi cách
  3. cách nào cũng thử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

百般
ひゃっぱん

Từng chữ

Xem “trăm phương ngàn kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.