百般 nghĩa là gì? bǎi bān
Từ tiếng Trung
百般
bǎi bān · âm Hán Việt từng chữ: trăm bàn
Nghĩa tiếng Việt
- trăm phương ngàn kế
- theo mọi cách
- cách nào cũng thử
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
百般
ひゃっぱん
Từng chữ
Xem “trăm phương ngàn kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.