百折不挠 (百折不撓) nghĩa là gì? bǎi zhé bù náo
Từ tiếng Trung
百折不挠
phồn thể 百折不撓bǎi zhé bù náo · âm Hán Việt từng chữ: trăm chiết không nhéo
Nghĩa tiếng Việt
- tiếp tục chiến đấu bất chấp mọi khó khăn (thành ngữ)
- không nản lòng trước thất bại liên tiếp
- kiên cường bất khuất
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
百折不撓
ひゃくせつふとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.