AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

百折不挠 (百折不撓) nghĩa là gì? bǎi zhé bù náo

Từ tiếng Trung

百折不挠

phồn thể 百折不撓

bǎi zhé bù náo · âm Hán Việt từng chữ: trăm chiết không nhéo

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp tục chiến đấu bất chấp mọi khó khăn (thành ngữ)
  2. không nản lòng trước thất bại liên tiếp
  3. kiên cường bất khuất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

百折不撓
ひゃくせつふとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.