AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

百战不殆 (百戰不殆) nghĩa là gì? bǎi zhàn bù dài

Từ tiếng Trung

百战不殆

phồn thể 百戰不殆

bǎi zhàn bù dài · âm Hán Việt từng chữ: trăm chiến không đãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. trăm trận không nguy (thành ngữ, từ "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3])
  2. trận nào cũng thắng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.