AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

百年 nghĩa là gì? bǎi nián

Từ tiếng Trung

百年

bǎi nián · âm Hán Việt từng chữ: trăm nên

Nghĩa tiếng Việt

  1. trăm năm
  2. thế kỷ
  3. cả đời

Đọc theo tiếng Hàn

백년
baeknyeon

Tiếng Nhật

百年
ひゃくねん

Từng chữ

Xem “trăm năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.