AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

百变 (百變) nghĩa là gì? bǎi biàn

Từ tiếng Trung

百变

phồn thể 百變

bǎi biàn · âm Hán Việt từng chữ: trăm biến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi không ngừng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi không ngừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.