AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

百事通 nghĩa là gì? bǎi shì tōng

Từ tiếng Trung

百事通

bǎi shì tōng · âm Hán Việt từng chữ: trăm sự thông

Nghĩa tiếng Việt

  1. người hiểu biết
  2. rành mọi thứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người hiểu biết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.