白银 (白銀) nghĩa là gì? Bái yín
Từ tiếng Trung
白银
phồn thể 白銀Bái yín · âm Hán Việt từng chữ: bạch ngân
Nghĩa tiếng Việt
- thành phố cấp địa khu Bạch Ngân ở Cam Túc
Cách đọc / nghĩa khác: 白銀 bái yín — bạc;
Đọc theo tiếng Hàn
백은
baekeun
Tiếng Nhật
白銀
はくぎん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.