AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白道 nghĩa là gì? bái dào

Từ tiếng Trung

白道

bái dào · âm Hán Việt từng chữ: bạch đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. quỹ đạo mặt trăng
  2. hợp pháp
  3. chính trực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

白道
はくどう

Từng chữ

Xem “quỹ đạo mặt trăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.