AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白蛇传 (白蛇傳) nghĩa là gì? Bái shé Zhuàn

Từ tiếng Trung

白蛇传

phồn thể 白蛇傳

Bái shé Zhuàn · âm Hán Việt từng chữ: bạch xà truyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. Truyện Bạch Xà
  2. Madame Bạch Xà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Truyện Bạch Xà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.