白虎 nghĩa là gì? Bái hǔ
Từ tiếng Trung
白虎
Bái hǔ · âm Hán Việt từng chữ: bạch hổ
Nghĩa tiếng Việt
- Bạch Hổ (bảy chòm sao phía tây trời)
- (tiếng lóng) cơ quan sinh dục nữ không có lông
Đọc theo tiếng Hàn
백호
baekho
Tiếng Nhật
白虎
びゃっこ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.