AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白虎 nghĩa là gì? Bái hǔ

Từ tiếng Trung

白虎

Bái hǔ · âm Hán Việt từng chữ: bạch hổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bạch Hổ (bảy chòm sao phía tây trời)
  2. (tiếng lóng) cơ quan sinh dục nữ không có lông

Đọc theo tiếng Hàn

백호
baekho

Tiếng Nhật

白虎
びゃっこ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.