AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白莲 (白蓮) nghĩa là gì? bái lián

Từ tiếng Trung

白莲

phồn thể 白蓮

bái lián · âm Hán Việt từng chữ: bạch sen

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa sen trắng
  2. Hội Liên Hoa Trắng
  3. giống như 白蓮教|白莲教

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

白蓮
びゃくれん

Từng chữ

Xem “hoa sen trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.