白矾 (白礬) nghĩa là gì? bái fán
Từ tiếng Trung
白矾
phồn thể 白礬bái fán · âm Hán Việt từng chữ: bạch phàn
Nghĩa tiếng Việt
- phèn chua
Đọc theo tiếng Hàn
백반
baekban
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phèn chua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.