AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白癜风 (白癜風) nghĩa là gì? bái diàn fēng

Từ tiếng Trung

白癜风

phồn thể 白癜風

bái diàn fēng · âm Hán Việt từng chữ: bạch đẹn phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh bạch biến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bệnh bạch biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.