白璧无瑕 (白璧無瑕) nghĩa là gì? bái bì wú xiá
Từ tiếng Trung
白璧无瑕
phồn thể 白璧無瑕bái bì wú xiá · âm Hán Việt từng chữ: bạch bích vô vết
Nghĩa tiếng Việt
- liêm khiết không tì vết
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “liêm khiết không tì vết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.