AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白璧微瑕 nghĩa là gì? bái bì wēi xiá

Từ tiếng Trung

白璧微瑕

bái bì wēi xiá · âm Hán Việt từng chữ: bạch bích vi vết

Nghĩa tiếng Việt

  1. một chút tì vết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một chút tì vết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.