AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白煤 nghĩa là gì? bái méi

Từ tiếng Trung

白煤

bái méi · âm Hán Việt từng chữ: bạch muồi

Nghĩa tiếng Việt

  1. than anthracite
  2. than cứng
  3. than trắng
  4. thủy năng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “than anthracite” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.