AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白炽灯 (白熾燈) nghĩa là gì? bái chì dēng

Từ tiếng Trung

白炽灯

phồn thể 白熾燈

bái chì dēng · âm Hán Việt từng chữ: bạch xé đăng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đèn sợi đốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đèn sợi đốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.