AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白水 nghĩa là gì? Bái shuǐ

Từ tiếng Trung

白水

Bái shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: bạch thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Baishui ở Weinan 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây

Cách đọc / nghĩa khác: 白水 bái shuǐ — nước lọc;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

白水
しろみず · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.