白杨 (白楊) nghĩa là gì? bái yáng
Từ tiếng Trung
白杨
phồn thể 白楊bái yáng · âm Hán Việt từng chữ: bạch dương
Nghĩa tiếng Việt
- cây bạch dương
Đọc theo tiếng Hàn
백양
baekyang
Tiếng Nhật
白楊
はこやなぎ
Từng chữ
Xem “cây bạch dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.