AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白昼 (白晝) nghĩa là gì? bái zhòu

Từ tiếng Trung

白昼

phồn thể 白晝

bái zhòu · âm Hán Việt từng chữ: bạch trú

Nghĩa tiếng Việt

  1. ban ngày

Đọc theo tiếng Hàn

백주
baekju

Tiếng Nhật

白昼
はくちゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ban ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.