AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

登记表 (登記表) nghĩa là gì? dēng jì biǎo

Từ tiếng Trung

登记表

phồn thể 登記表

dēng jì biǎo · âm Hán Việt từng chữ: đăng kí biểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiếu đăng ký

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phiếu đăng ký” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.