AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

登极 (登極) nghĩa là gì? dēng jí

Từ tiếng Trung

登极

phồn thể 登極

dēng jí · âm Hán Việt từng chữ: đăng cực

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên ngôi

Đọc theo tiếng Hàn

등극
deunggeuk

Tiếng Nhật

登極
とうきょく

Từng chữ

Xem “lên ngôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.