AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

登机牌 (登機牌) nghĩa là gì? dēng jī pái

Từ tiếng Trung

登机牌

phồn thể 登機牌

dēng jī pái · âm Hán Việt từng chữ: đăng cơ bài

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẻ lên máy bay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thẻ lên máy bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.