AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

登岸 nghĩa là gì? dēng àn

Từ tiếng Trung

登岸

dēng àn · âm Hán Việt từng chữ: đăng ngàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên bờ
  2. rời khỏi tàu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lên bờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.