AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

癸水 nghĩa là gì? guǐ shuǐ

Từ tiếng Trung

癸水

guǐ shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: quý thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh nguyệt
  2. kỳ kinh của phụ nữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kinh nguyệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.