癸 nghĩa là gì? guǐ
Từ tiếng Trung
癸
guǐ · Hán Việt: quý
Nghĩa tiếng Việt
- thiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
- thứ mười trong thứ tự
- chữ "J" hoặc La Mã "X" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
- điểm la bàn cổ Trung Quốc: 15°
- thập
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
癸
き
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.