AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

癸 nghĩa là gì? guǐ

Từ tiếng Trung

癸

guǐ · Hán Việt: quý

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
  2. thứ mười trong thứ tự
  3. chữ "J" hoặc La Mã "X" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
  4. điểm la bàn cổ Trung Quốc: 15°
  5. thập

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

癸
き

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.