AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

癫痫发作 (癲癇發作) nghĩa là gì? diān xián fā zuò

Từ tiếng Trung

癫痫发作

phồn thể 癲癇發作

diān xián fā zuò · âm Hán Việt từng chữ: điên giản phát tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơn động kinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cơn động kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.