癞 (癩) nghĩa là gì? lài
Từ tiếng Trung
癞
phồn thể 癩lài · Hán Việt: lại
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh ghẻ
- bệnh ngoài da
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
癩
らい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.