瘙痒 (瘙癢) nghĩa là gì? sào yǎng
Từ tiếng Trung
瘙痒
phồn thể 瘙癢sào yǎng · âm Hán Việt từng chữ: tao ngứa
Nghĩa tiếng Việt
- bị ngứa
- cảm giác ngứa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
瘙痒
そうよう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.